giáng hạ

Học thuật
Thân thiện
giáng hạ

Trời giáng hạ một cơn mưa rào mát mẻ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sa xuống, từ trên cao đi xuống: Hành động từ một vị trí cao hơn, thường từ trời, di chuyển xuống thấp. Nghĩa này thường mang sắc thái trang trọng, cổ.
    • Trời trừng phạt, đánh chết: Nghĩa bóng, dùng để chỉ sự trừng phạt nghiêm khắc, thường của trời đất hoặc thần linh, đối với những kẻ phạm tội hoặc thất hứa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Theo truyền thuyết, các vị thần có thể giáng hạ xuống trần gian. (Theo truyền thuyết, các vị thần có thể từ trời xuống trần gian.)
    • Tôi nói dối ai, Thời trời giáng hạ cây khoai giữa đồng. (Ca dao: Nếu tôi nói dối ai, thì xin trời đánh chết tôi giữa cánh đồng như cây khoai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giáng hạ" trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn học, ca dao, tục ngữ cổ để diễn tả hành động của thần linh hoặc sự trừng phạt siêu nhiên, mang tính chất nghiêm trang, uy nghi.
    • Lời thề ấy, nếu sai, ắt trời giáng hạ. (Lời thề ấy, nếu sai, chắc chắn sẽ bị trời trừng phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáng (động từ): Rơi xuống, đổ xuống (thường chỉ mưa, tai họa, hoặc sự ban cho).

    • Trời giáng mưa. (Trời đổ mưa.)
    • Giáng tai họa. (Gây ra tai họa.)
  • Hạ (động từ): Xuống, đi xuống.

    • Hạ cánh. (Máy bay đáp xuống.)
    • Thiên thần hạ phàm. (Thiên thần xuống trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Giáng xuống: Từ trên cao đi xuống.
  • Trừng phạt: Dùng hình phạt để răn đe, sửa chữa lỗi lầm (gần nghĩa với nghĩa "đánh chết" trong ngữ cảnh cổ).
Từ trái nghĩa
  • Thăng thiên: Bay lên trời, lên chỗ cao.
  • Ban thưởng: Cho phần thưởng (trái nghĩa với nghĩa trừng phạt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng trong hiện đại: "Giáng hạ" một từ Hán Việt cổ, ngày nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, ca dao, tục ngữ hoặc các văn bản mang tính chất tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Sắc thái trang trọng, nghiêm túc: Từ này luôn mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến quyền lực siêu nhiên (trời, thần). Không dùng để miêu tả hành động đi xuống thông thường.
giáng hạ

Trời giáng hạ một cơn mưa rào mát mẻ.

  1. Sa xuống. Ngr. Đánh chết: Tôi nói dối ai, Thời trời giáng hạ cây khoai giữa đồng (cd).